YiWordsYiWords

ấn tượng

印象

名詞 CEFR A1 越南語

聲調 2 個音節 — ấn: sắc (高升) · tượng: nặng (低短塞音) ?

ấn tượng 印象

詞義

常用搭配

ấn tượng sâu sắc
深刻印象
gây ấn tượng
留下印象

例句

Tôi có ấn tượng tốt về cô ấy.
我對她印象很好。
Bài phát biểu để lại ấn tượng sâu sắc.
演講留下了深刻印象。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「印象」越南語怎麼說?
「印象」的越南語是 ấn tượng。
ấn tượng 是什麼意思?
ấn tượng 的意思是「印象」(名詞)。印象
ấn tượng 怎麼發音?
ấn tượng 有 2 個音節:ấn: sắc (高升) · tượng: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
ấn tượng 常用嗎?
ấn tượng 在越南語最常用的 2,000 個詞之內,CEFR 等級 A1。
ấn tượng 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi có ấn tượng tốt về cô ấy.(我對她印象很好。);Bài phát biểu để lại ấn tượng sâu sắc.(演講留下了深刻印象。)。

想讓「ấn tượng」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始