YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
niêm yết
niêm yết
上市
動詞
CEFR B2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — niêm: ngang (平音) · yết: sắc (高升)
?
詞義
上市,掛牌交易
常用搭配
niêm yết cổ phiếu
股票上市
niêm yết giá
掛牌價格
例句
Công ty vừa niêm yết trên sàn chứng khoán.
公司剛在證券交易所上市。
Giá sản phẩm đã được niêm yết rõ ràng.
產品價格已明確標出。
相關詞彙
tổn thất
損失
kinh phí
經費
tổng giám đốc
總裁
động viên
勉勵
đề xướng
提倡
cạnh tranh
競爭
常見問題
「上市」越南語怎麼說?
「上市」的越南語是 niêm yết。
niêm yết 是什麼意思?
niêm yết 的意思是「上市」(動詞)。上市,掛牌交易
niêm yết 怎麼發音?
niêm yết 有 2 個音節:niêm: ngang (平音) · yết: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
niêm yết 常用嗎?
niêm yết 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
niêm yết 在句子裡怎麼用?
例如:Công ty vừa niêm yết trên sàn chứng khoán.(公司剛在證券交易所上市。);Giá sản phẩm đã được niêm yết rõ ràng.(產品價格已明確標出。)。
想讓「niêm yết」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store