YiWordsYiWords

động viên

勉勵

動詞 CEFR B1 越南語

聲調 2 個音節 — động: nặng (低短塞音) · viên: ngang (平音) ?

động viên 勉勵

詞義

常用搭配

động viên tinh thần
鼓勵精神
lời động viên
鼓勵的話

例句

Gia đình luôn động viên tôi học tập.
家人一直鼓勵我學習。
Cô giáo động viên học sinh cố gắng hơn.
老師勉勵學生更加努力。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「勉勵」越南語怎麼說?
「勉勵」的越南語是 động viên。
động viên 是什麼意思?
động viên 的意思是「勉勵」(動詞)。鼓勵,勉勵
động viên 怎麼發音?
động viên 有 2 個音節:động: nặng (低短塞音) · viên: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
động viên 常用嗎?
động viên 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
động viên 在句子裡怎麼用?
例如:Gia đình luôn động viên tôi học tập.(家人一直鼓勵我學習。);Cô giáo động viên học sinh cố gắng hơn.(老師勉勵學生更加努力。)。

想讓「động viên」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始