YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
nợ đọng
nợ đọng
拖欠
名詞
CEFR C2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — nợ: nặng (低短塞音) · đọng: nặng (低短塞音)
?
詞義
未按時償還的債務
常用搭配
nợ đọng thuế
拖欠稅款
nợ đọng lương
拖欠工資
例句
Công ty có nhiều nợ đọng.
公司有很多拖欠的債務。
Nợ đọng kéo dài gây khó khăn tài chính.
長期拖欠造成財務困難。
相關詞彙
thần tiên tỷ tỷ
仙女
vũ công
舞者
nhạc jazz
爵士樂
ba lê
芭蕾舞
vũ trường
舞廳
nhàm chán
無聊
常見問題
「拖欠」越南語怎麼說?
「拖欠」的越南語是 nợ đọng。
nợ đọng 是什麼意思?
nợ đọng 的意思是「拖欠」(名詞)。未按時償還的債務
nợ đọng 怎麼發音?
nợ đọng 有 2 個音節:nợ: nặng (低短塞音) · đọng: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
nợ đọng 在句子裡怎麼用?
例如:Công ty có nhiều nợ đọng.(公司有很多拖欠的債務。);Nợ đọng kéo dài gây khó khăn tài chính.(長期拖欠造成財務困難。)。
想讓「nợ đọng」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store