YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
vũ trường
同拼寫詞:
vụ trưởng
vũ trường
舞廳
名詞
CEFR C2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — vũ: ngã (顫升) · trường: huyền (低降)
?
詞義
舞廳,供跳舞娛樂的場所
常用搭配
đi vũ trường
去舞廳
âm nhạc vũ trường
舞廳音樂
例句
Tối qua tôi đi vũ trường với bạn.
昨晚我和朋友去了舞廳。
Vũ trường này rất nổi tiếng.
這個舞廳很有名。
出現在這些詞條中
đội cổ vũ
啦啦隊
相關詞彙
nhàm chán
無聊
khán đài
看台
Nhân Mã
射手座
không có gì cả
一無所有
khả thi
可行
khoản tiền
款項
常見問題
「舞廳」越南語怎麼說?
「舞廳」的越南語是 vũ trường。
vũ trường 是什麼意思?
vũ trường 的意思是「舞廳」(名詞)。舞廳,供跳舞娛樂的場所
vũ trường 怎麼發音?
vũ trường 有 2 個音節:vũ: ngã (顫升) · trường: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
vũ trường 常用嗎?
vũ trường 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
vũ trường 在句子裡怎麼用?
例如:Tối qua tôi đi vũ trường với bạn.(昨晚我和朋友去了舞廳。);Vũ trường này rất nổi tiếng.(這個舞廳很有名。)。
想讓「vũ trường」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store