YiWordsYiWords

同拼寫詞:vụ trưởng

vũ trường

舞廳

名詞 CEFR C2 越南語

聲調 2 個音節 — vũ: ngã (顫升) · trường: huyền (低降) ?

vũ trường 舞廳

詞義

常用搭配

đi vũ trường
去舞廳
âm nhạc vũ trường
舞廳音樂

例句

Tối qua tôi đi vũ trường với bạn.
昨晚我和朋友去了舞廳。
Vũ trường này rất nổi tiếng.
這個舞廳很有名。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「舞廳」越南語怎麼說?
「舞廳」的越南語是 vũ trường。
vũ trường 是什麼意思?
vũ trường 的意思是「舞廳」(名詞)。舞廳,供跳舞娛樂的場所
vũ trường 怎麼發音?
vũ trường 有 2 個音節:vũ: ngã (顫升) · trường: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
vũ trường 常用嗎?
vũ trường 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
vũ trường 在句子裡怎麼用?
例如:Tối qua tôi đi vũ trường với bạn.(昨晚我和朋友去了舞廳。);Vũ trường này rất nổi tiếng.(這個舞廳很有名。)。

想讓「vũ trường」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始