YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
nhàm chán
nhàm chán
無聊
形容詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — nhàm: huyền (低降) · chán: sắc (高升)
?
詞義
無聊
常用搭配
câu chuyện nhàm chán
無聊的故事
công việc nhàm chán
沒意思的工作
例句
Bộ phim này thật nhàm chán.
這部電影真沒意思。
Tôi thấy buổi họp rất nhàm chán.
我覺得會議很無聊。
相關詞彙
khán đài
看台
Nhân Mã
射手座
không có gì cả
一無所有
khả thi
可行
khoản tiền
款項
số dư
餘額
常見問題
「無聊」越南語怎麼說?
「無聊」的越南語是 nhàm chán。
nhàm chán 是什麼意思?
nhàm chán 的意思是「無聊」(形容詞)。無聊
nhàm chán 怎麼發音?
nhàm chán 有 2 個音節:nhàm: huyền (低降) · chán: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
nhàm chán 常用嗎?
nhàm chán 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
nhàm chán 在句子裡怎麼用?
例如:Bộ phim này thật nhàm chán.(這部電影真沒意思。);Tôi thấy buổi họp rất nhàm chán.(我覺得會議很無聊。)。
想讓「nhàm chán」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store