YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
vũ công
vũ công
舞者
名詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — vũ: ngã (顫升) · công: ngang (平音)
?
詞義
跳舞的人,舞蹈演員
常用搭配
vũ công chuyên nghiệp
專業舞者
vũ công múa ba lê
芭蕾舞者
例句
Cô ấy là một vũ công nổi tiếng.
她是一位著名的舞者。
Vũ công biểu diễn trên sân khấu.
舞者在舞台上表演。
相關詞彙
nhạc jazz
爵士樂
ba lê
芭蕾舞
vũ trường
舞廳
nhàm chán
無聊
khán đài
看台
Nhân Mã
射手座
常見問題
「舞者」越南語怎麼說?
「舞者」的越南語是 vũ công。
vũ công 是什麼意思?
vũ công 的意思是「舞者」(名詞)。跳舞的人,舞蹈演員
vũ công 怎麼發音?
vũ công 有 2 個音節:vũ: ngã (顫升) · công: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
vũ công 常用嗎?
vũ công 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
vũ công 在句子裡怎麼用?
例如:Cô ấy là một vũ công nổi tiếng.(她是一位著名的舞者。);Vũ công biểu diễn trên sân khấu.(舞者在舞台上表演。)。
想讓「vũ công」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store