YiWordsYiWords

vũ công

舞者

名詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — vũ: ngã (顫升) · công: ngang (平音) ?

vũ công 舞者

詞義

常用搭配

vũ công chuyên nghiệp
專業舞者
vũ công múa ba lê
芭蕾舞者

例句

Cô ấy là một vũ công nổi tiếng.
她是一位著名的舞者。
Vũ công biểu diễn trên sân khấu.
舞者在舞台上表演。

相關詞彙

常見問題

「舞者」越南語怎麼說?
「舞者」的越南語是 vũ công。
vũ công 是什麼意思?
vũ công 的意思是「舞者」(名詞)。跳舞的人,舞蹈演員
vũ công 怎麼發音?
vũ công 有 2 個音節:vũ: ngã (顫升) · công: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
vũ công 常用嗎?
vũ công 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
vũ công 在句子裡怎麼用?
例如:Cô ấy là một vũ công nổi tiếng.(她是一位著名的舞者。);Vũ công biểu diễn trên sân khấu.(舞者在舞台上表演。)。

想讓「vũ công」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始