YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
nói đến
nói đến
說到
動詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — nói: sắc (高升) · đến: sắc (高升)
?
詞義
提到;說起
常用搭配
nói đến vấn đề này
說到這個問題
nói đến ai đó
提到某人
例句
Nói đến du lịch, tôi thích biển nhất.
說到旅遊,我最喜歡海邊。
Mọi người đều cười khi nói đến chuyện đó.
說起那件事,大家都笑了。
相關詞彙
sư tử
獅子
long trời lở đất
翻天覆地
thần thái
神態
thuận theo tự nhiên
順其自然
bờ sông
河畔
che chở
掩護
常見問題
「說到」越南語怎麼說?
「說到」的越南語是 nói đến。
nói đến 是什麼意思?
nói đến 的意思是「說到」(動詞)。提到;說起
nói đến 怎麼發音?
nói đến 有 2 個音節:nói: sắc (高升) · đến: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
nói đến 常用嗎?
nói đến 在越南語最常用的 2,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
nói đến 在句子裡怎麼用?
例如:Nói đến du lịch, tôi thích biển nhất.(說到旅遊,我最喜歡海邊。);Mọi người đều cười khi nói đến chuyện đó.(說起那件事,大家都笑了。)。
想讓「nói đến」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store