YiWordsYiWords

nổi giận

發火

動詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — nổi: hỏi (曲折升) · giận: nặng (低短塞音) ?

nổi giận 發火

詞義

常用搭配

nổi giận đùng đùng
大發雷霆
nổi giận với ai
對某人生氣

例句

Cô ấy nổi giận khi nghe tin đó.
她聽到那個消息時發火了。
Đừng nổi giận với tôi.
別對我發火。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「發火」越南語怎麼說?
「發火」的越南語是 nổi giận。
nổi giận 是什麼意思?
nổi giận 的意思是「發火」(動詞)。發火,生氣,發怒
nổi giận 怎麼發音?
nổi giận 有 2 個音節:nổi: hỏi (曲折升) · giận: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
nổi giận 常用嗎?
nổi giận 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
nổi giận 在句子裡怎麼用?
例如:Cô ấy nổi giận khi nghe tin đó.(她聽到那個消息時發火了。);Đừng nổi giận với tôi.(別對我發火。)。

想讓「nổi giận」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始