YiWordsYiWords

phán quyết

判決

名詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — phán: sắc (高升) · quyết: sắc (高升) ?

phán quyết 判決

詞義

常用搭配

phán quyết của tòa án
法院判決
đưa ra phán quyết
作出判決

例句

Tòa án đã đưa ra phán quyết cuối cùng.
法院已作出最終判決。
Phán quyết này rất quan trọng.
這個判決很重要。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「判決」越南語怎麼說?
「判決」的越南語是 phán quyết。
phán quyết 是什麼意思?
phán quyết 的意思是「判決」(名詞)。判決; 裁決
phán quyết 怎麼發音?
phán quyết 有 2 個音節:phán: sắc (高升) · quyết: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
phán quyết 常用嗎?
phán quyết 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
phán quyết 在句子裡怎麼用?
例如:Tòa án đã đưa ra phán quyết cuối cùng.(法院已作出最終判決。);Phán quyết này rất quan trọng.(這個判決很重要。)。

想讓「phán quyết」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始