YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
khoai môn
khoai môn
芋頭
名詞
CEFR C2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — khoai: ngang (平音) · môn: ngang (平音)
?
詞義
芋頭
常用搭配
khoai môn hấp
蒸芋頭
chè khoai môn
芋頭甜湯
例句
Khoai môn có thể làm bánh.
芋頭可以做糕點。
Tôi thích ăn chè khoai môn.
我喜歡吃芋頭甜湯。
相關詞彙
đáng ghét
可惡
bào chữa
辯護
phán quyết
判決
tuyên thệ
宣誓
điều khoản
條款
truy nguyên
追溯
常見問題
「芋頭」越南語怎麼說?
「芋頭」的越南語是 khoai môn。
khoai môn 是什麼意思?
khoai môn 的意思是「芋頭」(名詞)。芋頭
khoai môn 怎麼發音?
khoai môn 有 2 個音節:khoai: ngang (平音) · môn: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
khoai môn 在句子裡怎麼用?
例如:Khoai môn có thể làm bánh.(芋頭可以做糕點。);Tôi thích ăn chè khoai môn.(我喜歡吃芋頭甜湯。)。
想讓「khoai môn」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store