YiWordsYiWords

nóng ruột như lửa đốt

心急如焚

片語 CEFR B2 越南語

聲調 5 個音節 — nóng: sắc (高升) · ruột: nặng (低短塞音) · như: ngang (平音) · lửa: hỏi (曲折升) · đốt: sắc (高升) ?

nóng ruột như lửa đốt 心急如焚

詞義

常用搭配

nóng ruột như lửa đốt chờ tin
心急如焚地等消息
nóng ruột như lửa đốt vì con
為孩子心急如焚

例句

Tôi nóng ruột như lửa đốt khi chờ kết quả.
等結果時我心急如焚。
Mẹ nóng ruột như lửa đốt khi con ốm.
孩子生病時媽媽心急如焚。

相關詞彙

常見問題

「心急如焚」越南語怎麼說?
「心急如焚」的越南語是 nóng ruột như lửa đốt。
nóng ruột như lửa đốt 是什麼意思?
nóng ruột như lửa đốt 的意思是「心急如焚」(片語)。形容非常焦急
nóng ruột như lửa đốt 怎麼發音?
nóng ruột như lửa đốt 有 5 個音節:nóng: sắc (高升) · ruột: nặng (低短塞音) · như: ngang (平音) · lửa: hỏi (曲折升) · đốt: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
nóng ruột như lửa đốt 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi nóng ruột như lửa đốt khi chờ kết quả.(等結果時我心急如焚。);Mẹ nóng ruột như lửa đốt khi con ốm.(孩子生病時媽媽心急如焚。)。

想讓「nóng ruột như lửa đốt」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始