nóng ruột như lửa đốt 心急如焚 片語 CEFR B2 越南語 北部音 南部音 0.5 倍速 聲調 5 個音節 — nóng: sắc (高升) · ruột: nặng (低短塞音) · như: ngang (平音) · lửa: hỏi (曲折升) · đốt: sắc (高升) ?