YiWordsYiWords

nữ phù thủy

女巫

名詞 CEFR C2 越南語

聲調 3 個音節 — nữ: ngã (顫升) · phù: huyền (低降) · thủy: hỏi (曲折升) ?

nữ phù thủy 女巫

詞義

常用搭配

nữ phù thủy độc ác
邪惡女巫
nữ phù thủy quyền năng
強大女巫

例句

Nữ phù thủy bay trên chổi.
女巫騎著掃帚飛行。
Cô ấy hóa trang thành nữ phù thủy.
她打扮成女巫。

相關詞彙

常見問題

「女巫」越南語怎麼說?
「女巫」的越南語是 nữ phù thủy。
nữ phù thủy 是什麼意思?
nữ phù thủy 的意思是「女巫」(名詞)。女巫
nữ phù thủy 怎麼發音?
nữ phù thủy 有 3 個音節:nữ: ngã (顫升) · phù: huyền (低降) · thủy: hỏi (曲折升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
nữ phù thủy 在句子裡怎麼用?
例如:Nữ phù thủy bay trên chổi.(女巫騎著掃帚飛行。);Cô ấy hóa trang thành nữ phù thủy.(她打扮成女巫。)。

想讓「nữ phù thủy」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始