YiWordsYiWords

mất kiểm soát

失控

動詞 CEFR C1 越南語

聲調 3 個音節 — mất: sắc (高升) · kiểm: hỏi (曲折升) · soát: sắc (高升) ?

mất kiểm soát 失控

詞義

常用搭配

mất kiểm soát tình hình
失控局面
mất kiểm soát cảm xúc
情緒失控

例句

Tình hình đã mất kiểm soát.
局勢已經失控。
Anh ấy mất kiểm soát khi tức giận.
他生氣時會失控。

相關詞彙

常見問題

「失控」越南語怎麼說?
「失控」的越南語是 mất kiểm soát。
mất kiểm soát 是什麼意思?
mất kiểm soát 的意思是「失控」(動詞)。無法控制,失去掌控
mất kiểm soát 怎麼發音?
mất kiểm soát 有 3 個音節:mất: sắc (高升) · kiểm: hỏi (曲折升) · soát: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
mất kiểm soát 常用嗎?
mất kiểm soát 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
mất kiểm soát 在句子裡怎麼用?
例如:Tình hình đã mất kiểm soát.(局勢已經失控。);Anh ấy mất kiểm soát khi tức giận.(他生氣時會失控。)。

想讓「mất kiểm soát」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始