YiWordsYiWords

lời nói vuốt đuôi

事後諸葛

短語 CEFR C2 越南語

聲調 4 個音節 — lời: huyền (低降) · nói: sắc (高升) · vuốt: sắc (高升) · đuôi: ngang (平音) ?

lời nói vuốt đuôi 事後諸葛

詞義

常用搭配

nói sau khi việc đã xảy ra
事後馬後炮
ý kiến kiểu nói sau khi việc đã xảy ra
馬後炮的意見

例句

Đừng nói sau khi việc đã xảy ra nữa.
別再馬後炮了。
Ý kiến của anh ấy chỉ là nói sau khi việc đã xảy ra.
他的意見只是馬後炮。

相關詞彙

常見問題

「事後諸葛」越南語怎麼說?
「事後諸葛」的越南語是 lời nói vuốt đuôi。
lời nói vuốt đuôi 是什麼意思?
lời nói vuốt đuôi 的意思是「事後諸葛」(短語)。馬後炮,事後諸葛
lời nói vuốt đuôi 怎麼發音?
lời nói vuốt đuôi 有 4 個音節:lời: huyền (低降) · nói: sắc (高升) · vuốt: sắc (高升) · đuôi: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
lời nói vuốt đuôi 在句子裡怎麼用?
例如:Đừng nói sau khi việc đã xảy ra nữa.(別再馬後炮了。);Ý kiến của anh ấy chỉ là nói sau khi việc đã xảy ra.(他的意見只是馬後炮。)。

想讓「lời nói vuốt đuôi」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始