YiWordsYiWords

cốc thủy tinh

玻璃杯

名詞 CEFR C2 越南語

聲調 3 個音節 — cốc: sắc (高升) · thủy: hỏi (曲折升) · tinh: ngang (平音) ?

cốc thủy tinh 玻璃杯

詞義

常用搭配

một cái ly
一個玻璃杯
ly nước
一杯水

例句

Tôi uống nước bằng ly.
我用玻璃杯喝水。
Cho tôi một ly nước cam.
請給我一杯橙汁。

相關詞彙

常見問題

「玻璃杯」越南語怎麼說?
「玻璃杯」的越南語是 cốc thủy tinh。
cốc thủy tinh 是什麼意思?
cốc thủy tinh 的意思是「玻璃杯」(名詞)。玻璃杯
cốc thủy tinh 怎麼發音?
cốc thủy tinh 有 3 個音節:cốc: sắc (高升) · thủy: hỏi (曲折升) · tinh: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
cốc thủy tinh 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi uống nước bằng ly.(我用玻璃杯喝水。);Cho tôi một ly nước cam.(請給我一杯橙汁。)。

想讓「cốc thủy tinh」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始