YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
nước miếng
nước miếng
口水
名詞
CEFR C2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — nước: sắc (高升) · miếng: sắc (高升)
?
詞義
口水
唾液
常用搭配
nuốt nước miếng
嚥口水
chảy nước miếng
流口水
例句
Nhìn thấy đồ ăn ngon, tôi chảy nước miếng.
看到美食我流口水了。
Anh ấy nuốt nước miếng khi hồi hộp.
他緊張時嚥了口水。
相關詞彙
đẳng cấp
等級
ngắn ngủi
短暫
vận tải biển
航運
xe điện
電動車
gờ giảm tốc
減速丘
mặt đường
路面
常見問題
「口水」越南語怎麼說?
「口水」的越南語是 nước miếng。
nước miếng 是什麼意思?
nước miếng 的意思是「口水」(名詞)。口水; 唾液
nước miếng 怎麼發音?
nước miếng 有 2 個音節:nước: sắc (高升) · miếng: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
nước miếng 常用嗎?
nước miếng 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
nước miếng 在句子裡怎麼用?
例如:Nhìn thấy đồ ăn ngon, tôi chảy nước miếng.(看到美食我流口水了。);Anh ấy nuốt nước miếng khi hồi hộp.(他緊張時嚥了口水。)。
想讓「nước miếng」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store