YiWordsYiWords

nước ngầm

地下水

名詞 CEFR C2 越南語

聲調 2 個音節 — nước: sắc (高升) · ngầm: huyền (低降) ?

nước ngầm 地下水

詞義

常用搭配

khai thác nước ngầm
開採地下水
mực nước ngầm
地下水位

例句

Nước ngầm rất quan trọng cho nông nghiệp.
地下水對農業很重要。
Khu vực này có nhiều nước ngầm.
這個地區地下水豐富。

相關詞彙

常見問題

「地下水」越南語怎麼說?
「地下水」的越南語是 nước ngầm。
nước ngầm 是什麼意思?
nước ngầm 的意思是「地下水」(名詞)。地下水,存在於地表以下的水
nước ngầm 怎麼發音?
nước ngầm 有 2 個音節:nước: sắc (高升) · ngầm: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
nước ngầm 常用嗎?
nước ngầm 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
nước ngầm 在句子裡怎麼用?
例如:Nước ngầm rất quan trọng cho nông nghiệp.(地下水對農業很重要。);Khu vực này có nhiều nước ngầm.(這個地區地下水豐富。)。

想讓「nước ngầm」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始