YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
nước ngầm
nước ngầm
地下水
名詞
CEFR C2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — nước: sắc (高升) · ngầm: huyền (低降)
?
詞義
地下水,存在於地表以下的水
常用搭配
khai thác nước ngầm
開採地下水
mực nước ngầm
地下水位
例句
Nước ngầm rất quan trọng cho nông nghiệp.
地下水對農業很重要。
Khu vực này có nhiều nước ngầm.
這個地區地下水豐富。
相關詞彙
từ sáng đến tối
從早到晚
phòng thủ
防禦
dòng suy nghĩ
思緒
lưu luyến không rời
依依不捨
tha thiết
懇切
thành kính
虔誠
常見問題
「地下水」越南語怎麼說?
「地下水」的越南語是 nước ngầm。
nước ngầm 是什麼意思?
nước ngầm 的意思是「地下水」(名詞)。地下水,存在於地表以下的水
nước ngầm 怎麼發音?
nước ngầm 有 2 個音節:nước: sắc (高升) · ngầm: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
nước ngầm 常用嗎?
nước ngầm 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
nước ngầm 在句子裡怎麼用?
例如:Nước ngầm rất quan trọng cho nông nghiệp.(地下水對農業很重要。);Khu vực này có nhiều nước ngầm.(這個地區地下水豐富。)。
想讓「nước ngầm」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store