từ sáng đến tối 從早到晚 片語 CEFR C2 越南語 北部音 南部音 0.5 倍速 聲調 4 個音節 — từ: huyền (低降) · sáng: sắc (高升) · đến: sắc (高升) · tối: sắc (高升) ?