YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
bừa bãi
bừa bãi
胡亂
副詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — bừa: huyền (低降) · bãi: ngã (顫升)
?
詞義
沒有規律地;隨便地
常用搭配
làm việc bừa bãi
胡亂做事
vứt đồ bừa bãi
亂扔東西
例句
Đừng làm việc bừa bãi như vậy.
不要這樣胡亂做事。
Anh ta vứt rác bừa bãi khắp nơi.
他到處胡亂扔垃圾。
出現在這些詞條中
ném
投
rác
垃圾
lon nước ngọt có khoen
易開罐
強度進階
tinh vi
細微
sâu xa
深遠
dốc sức
竭盡全力
dễ như trở bàn tay
輕而易舉
đẳng cấp thế giới
世界級
không gì hơn
莫過於
常見問題
「胡亂」越南語怎麼說?
「胡亂」的越南語是 bừa bãi。
bừa bãi 是什麼意思?
bừa bãi 的意思是「胡亂」(副詞)。沒有規律地;隨便地
bừa bãi 怎麼發音?
bừa bãi 有 2 個音節:bừa: huyền (低降) · bãi: ngã (顫升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
bừa bãi 常用嗎?
bừa bãi 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
bừa bãi 在句子裡怎麼用?
例如:Đừng làm việc bừa bãi như vậy.(不要這樣胡亂做事。);Anh ta vứt rác bừa bãi khắp nơi.(他到處胡亂扔垃圾。)。
想讓「bừa bãi」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store