YiWordsYiWords

xuất hiện ồ ạt

湧現

動詞 CEFR C2 越南語

聲調 4 個音節 — xuất: sắc (高升) · hiện: nặng (低短塞音) · ồ: huyền (低降) · ạt: nặng (低短塞音) ?

xuất hiện ồ ạt 湧現

詞義

常用搭配

xuất hiện ồ ạt trên thị trường
在市場上大量湧現
xuất hiện ồ ạt ở thành phố
在城市中大量出現

例句

Sản phẩm mới xuất hiện ồ ạt trên thị trường.
新產品在市場上大量湧現。
Các cửa hàng cà phê xuất hiện ồ ạt ở thành phố.
咖啡店在城市中大量出現。

情感表達實用詞

常見問題

「湧現」越南語怎麼說?
「湧現」的越南語是 xuất hiện ồ ạt。
xuất hiện ồ ạt 是什麼意思?
xuất hiện ồ ạt 的意思是「湧現」(動詞)。大量出現,突然大量湧現
xuất hiện ồ ạt 怎麼發音?
xuất hiện ồ ạt 有 4 個音節:xuất: sắc (高升) · hiện: nặng (低短塞音) · ồ: huyền (低降) · ạt: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
xuất hiện ồ ạt 在句子裡怎麼用?
例如:Sản phẩm mới xuất hiện ồ ạt trên thị trường.(新產品在市場上大量湧現。);Các cửa hàng cà phê xuất hiện ồ ạt ở thành phố.(咖啡店在城市中大量出現。)。

想讓「xuất hiện ồ ạt」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始