YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
ống hút
ống hút
吸管
名詞
CEFR B2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — ống: sắc (高升) · hút: sắc (高升)
?
詞義
用來吸飲料的細管
常用搭配
ống hút nhựa
塑膠吸管
ống hút giấy
紙吸管
例句
Cho tôi xin một ống hút.
請給我一根吸管。
Trẻ em thích uống sữa bằng ống hút.
小孩喜歡用吸管喝牛奶。
出現在這些詞條中
ống
管子
相關詞彙
giăm bông
火腿
yến tiệc
宴席
nước ngọt có ga
汽水
rộng
寬
nghiêm túc
嚴肅
thể diện
面子
常見問題
「吸管」越南語怎麼說?
「吸管」的越南語是 ống hút。
ống hút 是什麼意思?
ống hút 的意思是「吸管」(名詞)。用來吸飲料的細管
ống hút 怎麼發音?
ống hút 有 2 個音節:ống: sắc (高升) · hút: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
ống hút 常用嗎?
ống hút 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
ống hút 在句子裡怎麼用?
例如:Cho tôi xin một ống hút.(請給我一根吸管。);Trẻ em thích uống sữa bằng ống hút.(小孩喜歡用吸管喝牛奶。)。
想讓「ống hút」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store