YiWordsYiWords

phá hủy

毀壞

動詞 CEFR B1 越南語

聲調 2 個音節 — phá: sắc (高升) · hủy: hỏi (曲折升) ?

phá hủy 毀壞

詞義

常用搭配

phá hủy nhà cửa
毀壞房屋
phá hủy môi trường
破壞環境

例句

Cơn bão đã phá hủy nhiều nhà cửa.
颱風毀壞了許多房屋。
Chúng ta không nên phá hủy thiên nhiên.
我們不應該破壞自然。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「毀壞」越南語怎麼說?
「毀壞」的越南語是 phá hủy。
phá hủy 是什麼意思?
phá hủy 的意思是「毀壞」(動詞)。毀壞,破壞
phá hủy 怎麼發音?
phá hủy 有 2 個音節:phá: sắc (高升) · hủy: hỏi (曲折升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
phá hủy 常用嗎?
phá hủy 在越南語最常用的 2,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
phá hủy 在句子裡怎麼用?
例如:Cơn bão đã phá hủy nhiều nhà cửa.(颱風毀壞了許多房屋。);Chúng ta không nên phá hủy thiên nhiên.(我們不應該破壞自然。)。

想讓「phá hủy」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始