YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
khác biệt
khác biệt
差別
名詞
CEFR B1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — khác: sắc (高升) · biệt: nặng (低短塞音)
?
詞義
差別,不同
區別
常用搭配
sự khác biệt lớn
很大的差別
khác biệt văn hóa
文化差異
例句
Có sự khác biệt giữa hai sản phẩm.
這兩種產品有差別。
Khác biệt văn hóa là điều bình thường.
文化差異是很正常的。
出現在這些詞條中
tây y
西醫
đàn áp
壓制
thiên tài
天才
tạo ra
創造
cách bức
隔閡
相關詞彙
điên
瘋狂
rau củ
蔬菜
quần jean
牛仔褲
bốc đồng
衝動
nắm tay
牽手
mỹ nữ
美女
常見問題
「差別」越南語怎麼說?
「差別」的越南語是 khác biệt。
khác biệt 是什麼意思?
khác biệt 的意思是「差別」(名詞)。差別,不同; 區別
khác biệt 怎麼發音?
khác biệt 有 2 個音節:khác: sắc (高升) · biệt: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
khác biệt 常用嗎?
khác biệt 在越南語最常用的 2,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
khác biệt 在句子裡怎麼用?
例如:Có sự khác biệt giữa hai sản phẩm.(這兩種產品有差別。);Khác biệt văn hóa là điều bình thường.(文化差異是很正常的。)。
想讓「khác biệt」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store