YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
phàm là
phàm là
凡是
連詞
CEFR B2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — phàm: huyền (低降) · là: huyền (低降)
?
詞義
凡是
例句
Phàm là người tốt đều được tôn trọng.
凡是好人都受尊重。
Phàm là việc quan trọng, anh ấy đều tham gia.
凡是重要的事,他都參加。
出現在這些詞條中
phàm
平凡
表達關係
đổ lỗi
責怪
thống nhất
統一
không liên quan
無關
phán đoán
判斷
duy trì
維持
cái gọi là
所謂
常見問題
「凡是」越南語怎麼說?
「凡是」的越南語是 phàm là。
phàm là 是什麼意思?
phàm là 的意思是「凡是」(連詞)。凡是
phàm là 怎麼發音?
phàm là 有 2 個音節:phàm: huyền (低降) · là: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
phàm là 常用嗎?
phàm là 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
phàm là 在句子裡怎麼用?
例如:Phàm là người tốt đều được tôn trọng.(凡是好人都受尊重。);Phàm là việc quan trọng, anh ấy đều tham gia.(凡是重要的事,他都參加。)。
想讓「phàm là」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store