YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
phạm trù
phạm trù
範疇
名詞
CEFR C2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — phạm: nặng (低短塞音) · trù: huyền (低降)
?
詞義
範疇,範圍,類別
常用搭配
phạm trù triết học
哲學範疇
phạm trù đạo đức
道德範疇
例句
Khái niệm này thuộc phạm trù khoa học.
這個概念屬於科學範疇。
Phạm trù này rất rộng.
這個範疇很廣。
學科進階詞彙
sai số
誤差
học thuyết
學說
nền tảng cơ bản
基本功
giáo điều
教條
trung dung
中庸
biện chứng
辯證
常見問題
「範疇」越南語怎麼說?
「範疇」的越南語是 phạm trù。
phạm trù 是什麼意思?
phạm trù 的意思是「範疇」(名詞)。範疇,範圍,類別
phạm trù 怎麼發音?
phạm trù 有 2 個音節:phạm: nặng (低短塞音) · trù: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
phạm trù 常用嗎?
phạm trù 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
phạm trù 在句子裡怎麼用?
例如:Khái niệm này thuộc phạm trù khoa học.(這個概念屬於科學範疇。);Phạm trù này rất rộng.(這個範疇很廣。)。
想讓「phạm trù」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store