YiWordsYiWords

nền tảng cơ bản

基本功

名詞 CEFR C2 越南語

聲調 4 個音節 — nền: huyền (低降) · tảng: hỏi (曲折升) · cơ: ngang (平音) · bản: hỏi (曲折升) ?

nền tảng cơ bản 基本功

詞義

常用搭配

nền tảng cơ bản vững chắc
基本功扎實
rèn luyện nền tảng cơ bản
鍛鍊基本功

例句

Muốn giỏi phải có nền tảng cơ bản tốt.
想要精通必須有扎實的基本功。
Anh ấy chú trọng rèn luyện nền tảng cơ bản.
他注重鍛鍊基本功。

相關詞彙

常見問題

「基本功」越南語怎麼說?
「基本功」的越南語是 nền tảng cơ bản。
nền tảng cơ bản 是什麼意思?
nền tảng cơ bản 的意思是「基本功」(名詞)。基本功,基礎能力
nền tảng cơ bản 怎麼發音?
nền tảng cơ bản 有 4 個音節:nền: huyền (低降) · tảng: hỏi (曲折升) · cơ: ngang (平音) · bản: hỏi (曲折升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
nền tảng cơ bản 在句子裡怎麼用?
例如:Muốn giỏi phải có nền tảng cơ bản tốt.(想要精通必須有扎實的基本功。);Anh ấy chú trọng rèn luyện nền tảng cơ bản.(他注重鍛鍊基本功。)。

想讓「nền tảng cơ bản」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始