YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
phần lớn
phần lớn
大部分
短語
CEFR A2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — phần: huyền (低降) · lớn: sắc (高升)
?
詞義
大部分,大多數
常用搭配
phần lớn thời gian
大部分時間
phần lớn mọi người
大多數人
例句
Phần lớn học sinh đã đến.
大部分學生已經來了。
Phần lớn công việc đã xong.
大部分工作已經完成。
表達數量與頻率
khắp nơi
到處
toàn thể
全體
thường dùng
常用
luôn
總
mỗi
每
thiếu
缺少
常見問題
「大部分」越南語怎麼說?
「大部分」的越南語是 phần lớn。
phần lớn 是什麼意思?
phần lớn 的意思是「大部分」(短語)。大部分,大多數
phần lớn 怎麼發音?
phần lớn 有 2 個音節:phần: huyền (低降) · lớn: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
phần lớn 常用嗎?
phần lớn 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 A2。
phần lớn 在句子裡怎麼用?
例如:Phần lớn học sinh đã đến.(大部分學生已經來了。);Phần lớn công việc đã xong.(大部分工作已經完成。)。
想讓「phần lớn」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store