YiWordsYiWords

phần lớn

大部分

短語 CEFR A2 越南語

聲調 2 個音節 — phần: huyền (低降) · lớn: sắc (高升) ?

phần lớn 大部分

詞義

常用搭配

phần lớn thời gian
大部分時間
phần lớn mọi người
大多數人

例句

Phần lớn học sinh đã đến.
大部分學生已經來了。
Phần lớn công việc đã xong.
大部分工作已經完成。

表達數量與頻率

常見問題

「大部分」越南語怎麼說?
「大部分」的越南語是 phần lớn。
phần lớn 是什麼意思?
phần lớn 的意思是「大部分」(短語)。大部分,大多數
phần lớn 怎麼發音?
phần lớn 有 2 個音節:phần: huyền (低降) · lớn: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
phần lớn 常用嗎?
phần lớn 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 A2。
phần lớn 在句子裡怎麼用?
例如:Phần lớn học sinh đã đến.(大部分學生已經來了。);Phần lớn công việc đã xong.(大部分工作已經完成。)。

想讓「phần lớn」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始