YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
mỗi
同拼寫詞:
mới
、
mời
、
môi
、
mọi
、
mối
mỗi
每
代詞
CEFR A1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
1 個音節 — mỗi: ngã (顫升)
?
詞義
每
常用搭配
mỗi ngày
每天
mỗi người
每個人
例句
Tôi đọc sách mỗi tối.
我每天晚上讀書。
Mỗi học sinh đều phải làm bài tập.
每個學生都要做作業。
出現在這些詞條中
cơm
白飯
giờ
小時
rau
蔬菜
sữa
牛奶
cách
方式
nước
水
bóng đá
足球
tin tức
新聞
表達數量與頻率
thiếu
缺少
luôn
總
thường dùng
常用
toàn thể
全體
khắp nơi
到處
phần lớn
大部分
常見問題
「每」越南語怎麼說?
「每」的越南語是 mỗi。
mỗi 是什麼意思?
mỗi 的意思是「每」(代詞)。每
mỗi 怎麼發音?
mỗi 有 1 個音節:mỗi: ngã (顫升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
mỗi 常用嗎?
mỗi 在越南語最常用的 500 個詞之內,CEFR 等級 A1。
mỗi 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi đọc sách mỗi tối.(我每天晚上讀書。);Mỗi học sinh đều phải làm bài tập.(每個學生都要做作業。)。
想讓「mỗi」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store