YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
toàn thể
toàn thể
全體
名詞
CEFR A2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — toàn: huyền (低降) · thể: hỏi (曲折升)
?
詞義
全體,整體
常用搭配
toàn thể nhân viên
全體員工
toàn thể học sinh
全體學生
例句
Toàn thể công ty tham gia cuộc họp.
全公司參加了會議。
Toàn thể học sinh đều có mặt.
全體學生都到齊了。
出現在這些詞條中
nhân loại
人類
chất vấn
質問
quốc dân
國民
biểu dương
表揚
表達數量與頻率
thường dùng
常用
luôn
總
mỗi
每
thiếu
缺少
khắp nơi
到處
phần lớn
大部分
常見問題
「全體」越南語怎麼說?
「全體」的越南語是 toàn thể。
toàn thể 是什麼意思?
toàn thể 的意思是「全體」(名詞)。全體,整體
toàn thể 怎麼發音?
toàn thể 有 2 個音節:toàn: huyền (低降) · thể: hỏi (曲折升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
toàn thể 常用嗎?
toàn thể 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 A2。
toàn thể 在句子裡怎麼用?
例如:Toàn thể công ty tham gia cuộc họp.(全公司參加了會議。);Toàn thể học sinh đều có mặt.(全體學生都到齊了。)。
想讓「toàn thể」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store