YiWordsYiWords

phân phối

分配

動詞 CEFR A2 越南語

聲調 2 個音節 — phân: ngang (平音) · phối: sắc (高升) ?

phân phối 分配

詞義

常用搭配

phân phối hàng hóa
分配貨物
phân phối thời gian
分配時間

例句

Cô ấy phân phối công việc cho mọi người.
她把工作分配給大家。
Họ phân phối nước uống cho dân cư.
他們為居民分配飲用水。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「分配」越南語怎麼說?
「分配」的越南語是 phân phối。
phân phối 是什麼意思?
phân phối 的意思是「分配」(動詞)。把事物按一定標準分送到各處
phân phối 怎麼發音?
phân phối 有 2 個音節:phân: ngang (平音) · phối: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
phân phối 常用嗎?
phân phối 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 A2。
phân phối 在句子裡怎麼用?
例如:Cô ấy phân phối công việc cho mọi người.(她把工作分配給大家。);Họ phân phối nước uống cho dân cư.(他們為居民分配飲用水。)。

想讓「phân phối」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始