YiWordsYiWords

viên đá ma thuật

魔法石

名詞 CEFR C2 越南語

聲調 4 個音節 — viên: ngang (平音) · đá: sắc (高升) · ma: ngang (平音) · thuật: nặng (低短塞音) ?

viên đá ma thuật 魔法石

詞義

常用搭配

viên đá ma thuật cổ xưa
古老魔法石
sức mạnh của viên đá ma thuật
魔法石的力量

例句

Viên đá ma thuật phát sáng.
魔法石在發光。
Họ tìm kiếm viên đá ma thuật.
他們在尋找魔法石。

相關詞彙

常見問題

「魔法石」越南語怎麼說?
「魔法石」的越南語是 viên đá ma thuật。
viên đá ma thuật 是什麼意思?
viên đá ma thuật 的意思是「魔法石」(名詞)。具有魔法力量的石頭
viên đá ma thuật 怎麼發音?
viên đá ma thuật 有 4 個音節:viên: ngang (平音) · đá: sắc (高升) · ma: ngang (平音) · thuật: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
viên đá ma thuật 常用嗎?
viên đá ma thuật 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
viên đá ma thuật 在句子裡怎麼用?
例如:Viên đá ma thuật phát sáng.(魔法石在發光。);Họ tìm kiếm viên đá ma thuật.(他們在尋找魔法石。)。

想讓「viên đá ma thuật」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始