YiWordsYiWords

phát tác

發作

動詞 CEFR C2 越南語

聲調 2 個音節 — phát: sắc (高升) · tác: sắc (高升) ?

phát tác 發作

詞義

常用搭配

bệnh phát tác
疾病發作
cảm xúc phát tác
情緒爆發

例句

Bệnh cũ của anh ấy lại phát tác.
他的老毛病又發作了。
Cơn giận phát tác bất ngờ.
怒火突然爆發。

相關詞彙

常見問題

「發作」越南語怎麼說?
「發作」的越南語是 phát tác。
phát tác 是什麼意思?
phát tác 的意思是「發作」(動詞)。病症、情緒等突然表現出來; 某種現象突然發生
phát tác 怎麼發音?
phát tác 有 2 個音節:phát: sắc (高升) · tác: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
phát tác 常用嗎?
phát tác 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
phát tác 在句子裡怎麼用?
例如:Bệnh cũ của anh ấy lại phát tác.(他的老毛病又發作了。);Cơn giận phát tác bất ngờ.(怒火突然爆發。)。

想讓「phát tác」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始