YiWordsYiWords

phát tài

發財

動詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — phát: sắc (高升) · tài: huyền (低降) ?

phát tài 發財

詞義

常用搭配

chúc phát tài
祝發財
làm ăn phát tài
生意發財

例句

Chúc bạn phát tài trong năm mới.
祝你新年發財。
Anh ấy muốn phát tài nhanh chóng.
他想快速發財。

相關詞彙

常見問題

「發財」越南語怎麼說?
「發財」的越南語是 phát tài。
phát tài 是什麼意思?
phát tài 的意思是「發財」(動詞)。發財,獲得財富
phát tài 怎麼發音?
phát tài 有 2 個音節:phát: sắc (高升) · tài: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
phát tài 常用嗎?
phát tài 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
phát tài 在句子裡怎麼用?
例如:Chúc bạn phát tài trong năm mới.(祝你新年發財。);Anh ấy muốn phát tài nhanh chóng.(他想快速發財。)。

想讓「phát tài」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始