YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
phát tài
phát tài
發財
動詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — phát: sắc (高升) · tài: huyền (低降)
?
詞義
發財,獲得財富
常用搭配
chúc phát tài
祝發財
làm ăn phát tài
生意發財
例句
Chúc bạn phát tài trong năm mới.
祝你新年發財。
Anh ấy muốn phát tài nhanh chóng.
他想快速發財。
相關詞彙
thịnh vượng
興盛
tương lai tươi sáng
錦繡前程
tham vọng
野心
người thắng cuộc
贏家
có hiệu quả
奏效
tai nghe Bluetooth
藍牙耳機
常見問題
「發財」越南語怎麼說?
「發財」的越南語是 phát tài。
phát tài 是什麼意思?
phát tài 的意思是「發財」(動詞)。發財,獲得財富
phát tài 怎麼發音?
phát tài 有 2 個音節:phát: sắc (高升) · tài: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
phát tài 常用嗎?
phát tài 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
phát tài 在句子裡怎麼用?
例如:Chúc bạn phát tài trong năm mới.(祝你新年發財。);Anh ấy muốn phát tài nhanh chóng.(他想快速發財。)。
想讓「phát tài」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store