YiWordsYiWords

thịnh vượng

繁榮

形容詞 越南語

聲調 2 個音節 — thịnh: nặng (低短塞音) · vượng: nặng (低短塞音) ?

thịnh vượng 繁榮

詞義

常用搭配

kinh tế thịnh vượng
經濟繁榮
đất nước thịnh vượng
國家興旺

例句

Đất nước ngày càng thịnh vượng.
國家越來越繁榮昌盛。
Gia đình anh ấy rất thịnh vượng.
他家很興旺。

近義詞

這些越南語詞彙都表示「繁榮」,但語境和用法不同。

相關詞彙

常見問題

「繁榮」越南語怎麼說?
「繁榮」的越南語是 thịnh vượng。
thịnh vượng 是什麼意思?
thịnh vượng 的意思是「繁榮」(形容詞)。繁榮昌盛
thịnh vượng 怎麼發音?
thịnh vượng 有 2 個音節:thịnh: nặng (低短塞音) · vượng: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
thịnh vượng 常用嗎?
thịnh vượng 在越南語最常用的 5,000 個詞之內。
thịnh vượng 在句子裡怎麼用?
例如:Đất nước ngày càng thịnh vượng.(國家越來越繁榮昌盛。);Gia đình anh ấy rất thịnh vượng.(他家很興旺。)。

想讓「thịnh vượng」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始