YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
buồng lái
buồng lái
駕駛艙
名詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — buồng: huyền (低降) · lái: sắc (高升)
?
詞義
駕駛艙(飛機、船等的操作艙)
常用搭配
vào buồng lái
進入駕駛艙
rời buồng lái
離開駕駛艙
例句
Phi công ngồi trong buồng lái.
飛行員坐在駕駛艙裡。
Buồng lái rất hiện đại.
駕駛艙很現代。
相關詞彙
máy bay riêng
私人飛機
chất lỏng
液體
nguyên tử
原子
đi thẳng
直奔
cột mốc
里程碑
hầm chui
地下道
常見問題
「駕駛艙」越南語怎麼說?
「駕駛艙」的越南語是 buồng lái。
buồng lái 是什麼意思?
buồng lái 的意思是「駕駛艙」(名詞)。駕駛艙(飛機、船等的操作艙)
buồng lái 怎麼發音?
buồng lái 有 2 個音節:buồng: huyền (低降) · lái: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
buồng lái 常用嗎?
buồng lái 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
buồng lái 在句子裡怎麼用?
例如:Phi công ngồi trong buồng lái.(飛行員坐在駕駛艙裡。);Buồng lái rất hiện đại.(駕駛艙很現代。)。
想讓「buồng lái」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store