YiWordsYiWords

sáng suốt

明智

形容詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — sáng: sắc (高升) · suốt: sắc (高升) ?

sáng suốt 明智

詞義

常用搭配

quyết định sáng suốt
明智的決定
lựa chọn sáng suốt
明智的選擇

例句

Đó là một lựa chọn sáng suốt.
那是一個明智的選擇。
Anh ấy luôn đưa ra quyết định sáng suốt.
他總是做出明智的決定。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「明智」越南語怎麼說?
「明智」的越南語是 sáng suốt。
sáng suốt 是什麼意思?
sáng suốt 的意思是「明智」(形容詞)。聰明且有遠見,明智
sáng suốt 怎麼發音?
sáng suốt 有 2 個音節:sáng: sắc (高升) · suốt: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
sáng suốt 常用嗎?
sáng suốt 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
sáng suốt 在句子裡怎麼用?
例如:Đó là một lựa chọn sáng suốt.(那是一個明智的選擇。);Anh ấy luôn đưa ra quyết định sáng suốt.(他總是做出明智的決定。)。

想讓「sáng suốt」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始