YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
doanh số
doanh số
銷量
名詞
CEFR C2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — doanh: ngang (平音) · số: sắc (高升)
?
詞義
銷售額,銷量
常用搭配
doanh số bán hàng
銷售額
tăng doanh số
提高銷量
例句
Doanh số tháng này tăng mạnh.
本月銷量大幅增長。
Chúng tôi cần cải thiện doanh số.
我們需要提升銷量。
出現在這些詞條中
nhảy vọt
飛躍
相關詞彙
thua lỗ
虧損
quốc hữu
國有
song phương
雙邊
sáng suốt
明智
để tránh
以免
đạo cụ
道具
常見問題
「銷量」越南語怎麼說?
「銷量」的越南語是 doanh số。
doanh số 是什麼意思?
doanh số 的意思是「銷量」(名詞)。銷售額,銷量
doanh số 怎麼發音?
doanh số 有 2 個音節:doanh: ngang (平音) · số: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
doanh số 常用嗎?
doanh số 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
doanh số 在句子裡怎麼用?
例如:Doanh số tháng này tăng mạnh.(本月銷量大幅增長。);Chúng tôi cần cải thiện doanh số.(我們需要提升銷量。)。
想讓「doanh số」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store