YiWordsYiWords

doanh số

銷量

名詞 CEFR C2 越南語

聲調 2 個音節 — doanh: ngang (平音) · số: sắc (高升) ?

doanh số 銷量

詞義

常用搭配

doanh số bán hàng
銷售額
tăng doanh số
提高銷量

例句

Doanh số tháng này tăng mạnh.
本月銷量大幅增長。
Chúng tôi cần cải thiện doanh số.
我們需要提升銷量。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「銷量」越南語怎麼說?
「銷量」的越南語是 doanh số。
doanh số 是什麼意思?
doanh số 的意思是「銷量」(名詞)。銷售額,銷量
doanh số 怎麼發音?
doanh số 有 2 個音節:doanh: ngang (平音) · số: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
doanh số 常用嗎?
doanh số 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
doanh số 在句子裡怎麼用?
例如:Doanh số tháng này tăng mạnh.(本月銷量大幅增長。);Chúng tôi cần cải thiện doanh số.(我們需要提升銷量。)。

想讓「doanh số」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始