YiWordsYiWords

phôi thai

胚胎

名詞 CEFR C2 越南語

聲調 2 個音節 — phôi: ngang (平音) · thai: ngang (平音) ?

phôi thai 胚胎

詞義

常用搭配

phát triển phôi thai
胚胎發育
nghiên cứu phôi thai
胚胎研究

例句

Phôi thai phát triển rất nhanh.
胚胎發育很快。
Họ đang nghiên cứu phôi thai.
他們正在研究胚胎。

相關詞彙

常見問題

「胚胎」越南語怎麼說?
「胚胎」的越南語是 phôi thai。
phôi thai 是什麼意思?
phôi thai 的意思是「胚胎」(名詞)。胚胎
phôi thai 怎麼發音?
phôi thai 有 2 個音節:phôi: ngang (平音) · thai: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
phôi thai 常用嗎?
phôi thai 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
phôi thai 在句子裡怎麼用?
例如:Phôi thai phát triển rất nhanh.(胚胎發育很快。);Họ đang nghiên cứu phôi thai.(他們正在研究胚胎。)。

想讓「phôi thai」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始