YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
dịch bệnh
dịch bệnh
瘟疫
名詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — dịch: nặng (低短塞音) · bệnh: nặng (低短塞音)
?
詞義
瘟疫
傳染性疾病
常用搭配
dịch bệnh bùng phát
爆發瘟疫
phòng chống dịch bệnh
防控瘟疫
例句
Dịch bệnh lan rộng khắp nơi.
瘟疫蔓延到各地。
Chúng ta phải phòng ngừa dịch bệnh.
我們要預防瘟疫。
出現在這些詞條中
kiểm soát
控制
bệnh tả
霍亂
cách ly
隔離
lan rộng
擴散
lan sang
波及
bùng phát
爆發
ngăn chặn
阻止
phòng trị
防治
相關詞彙
trần truồng
裸體
lập gia đình
成家
góa phụ
寡婦
bạn đời
伴侶
tiệc cưới
婚宴
tỷ lệ thất nghiệp
失業率
常見問題
「瘟疫」越南語怎麼說?
「瘟疫」的越南語是 dịch bệnh。
dịch bệnh 是什麼意思?
dịch bệnh 的意思是「瘟疫」(名詞)。瘟疫; 傳染性疾病
dịch bệnh 怎麼發音?
dịch bệnh 有 2 個音節:dịch: nặng (低短塞音) · bệnh: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
dịch bệnh 常用嗎?
dịch bệnh 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
dịch bệnh 在句子裡怎麼用?
例如:Dịch bệnh lan rộng khắp nơi.(瘟疫蔓延到各地。);Chúng ta phải phòng ngừa dịch bệnh.(我們要預防瘟疫。)。
想讓「dịch bệnh」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store