YiWordsYiWords

kết nối

連接

動詞 CEFR B1 越南語

聲調 2 個音節 — kết: sắc (高升) · nối: sắc (高升) ?

kết nối 連接

詞義

常用搭配

kết nối mạng
連接網路
kết nối thiết bị
連接設備

例句

Điện thoại không kết nối được Wi-Fi.
手機無法連接Wi-Fi。
Chúng ta cần kết nối các bộ phận lại với nhau.
我們需要把各個部件連接起來。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「連接」越南語怎麼說?
「連接」的越南語是 kết nối。
kết nối 是什麼意思?
kết nối 的意思是「連接」(動詞)。連接
kết nối 怎麼發音?
kết nối 有 2 個音節:kết: sắc (高升) · nối: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
kết nối 常用嗎?
kết nối 在越南語最常用的 2,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
kết nối 在句子裡怎麼用?
例如:Điện thoại không kết nối được Wi-Fi.(手機無法連接Wi-Fi。);Chúng ta cần kết nối các bộ phận lại với nhau.(我們需要把各個部件連接起來。)。

想讓「kết nối」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始