YiWordsYiWords

phòng vệ

防衛

動詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — phòng: huyền (低降) · vệ: nặng (低短塞音) ?

phòng vệ 防衛

詞義

常用搭配

phòng vệ bản thân
自我防衛
hệ thống phòng vệ
防衛系統

例句

Anh ta học võ để phòng vệ.
他學武術是為了防衛。
Quân đội tăng cường phòng vệ biên giới.
軍隊加強了邊境防衛。

相關詞彙

常見問題

「防衛」越南語怎麼說?
「防衛」的越南語是 phòng vệ。
phòng vệ 是什麼意思?
phòng vệ 的意思是「防衛」(動詞)。防衛,採取措施保護自己免受攻擊
phòng vệ 怎麼發音?
phòng vệ 有 2 個音節:phòng: huyền (低降) · vệ: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
phòng vệ 常用嗎?
phòng vệ 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
phòng vệ 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ta học võ để phòng vệ.(他學武術是為了防衛。);Quân đội tăng cường phòng vệ biên giới.(軍隊加強了邊境防衛。)。

想讓「phòng vệ」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始