YiWordsYiWords

phủ quyết

否決

動詞 CEFR C2 越南語

聲調 2 個音節 — phủ: hỏi (曲折升) · quyết: sắc (高升) ?

phủ quyết 否決

詞義

常用搭配

phủ quyết dự luật
否決法案
quyền phủ quyết
否決權

例句

Quốc hội đã phủ quyết đề xuất đó.
國會否決了那個提案。
Tổng thống có quyền phủ quyết.
總統有否決權。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「否決」越南語怎麼說?
「否決」的越南語是 phủ quyết。
phủ quyết 是什麼意思?
phủ quyết 的意思是「否決」(動詞)。拒絕批准或接受某項提議、決定等
phủ quyết 怎麼發音?
phủ quyết 有 2 個音節:phủ: hỏi (曲折升) · quyết: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
phủ quyết 常用嗎?
phủ quyết 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
phủ quyết 在句子裡怎麼用?
例如:Quốc hội đã phủ quyết đề xuất đó.(國會否決了那個提案。);Tổng thống có quyền phủ quyết.(總統有否決權。)。

想讓「phủ quyết」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始