YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
phù hợp
phù hợp
適合
形容詞
CEFR A2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — phù: huyền (低降) · hợp: nặng (低短塞音)
?
詞義
適合,合適
常用搭配
phù hợp với
適合於
không phù hợp
不適合
例句
Công việc này rất phù hợp với tôi.
這份工作很適合我。
Bộ đồ này không phù hợp lắm.
這套衣服不太合適。
出現在這些詞條中
cỡ
尺寸
bạn đời
伴侶
mức giá
價位
hướng đi
方向
quần tây
西裝褲
quần rách
破褲
sở trường
專長
giày cổ cao
高筒鞋
可能與意願表達
đành phải
不得不
không cần
不必
e rằng
恐怕
giữ lại
保留
tài năng
才能
không thể
無法
常見問題
「適合」越南語怎麼說?
「適合」的越南語是 phù hợp。
phù hợp 是什麼意思?
phù hợp 的意思是「適合」(形容詞)。適合,合適
phù hợp 怎麼發音?
phù hợp 有 2 個音節:phù: huyền (低降) · hợp: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
phù hợp 常用嗎?
phù hợp 在越南語最常用的 2,000 個詞之內,CEFR 等級 A2。
phù hợp 在句子裡怎麼用?
例如:Công việc này rất phù hợp với tôi.(這份工作很適合我。);Bộ đồ này không phù hợp lắm.(這套衣服不太合適。)。
想讓「phù hợp」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store