YiWordsYiWords

vỗ tay

鼓掌

動詞 CEFR B1 越南語

聲調 2 個音節 — vỗ: ngã (顫升) · tay: ngang (平音) ?

vỗ tay 鼓掌

詞義

常用搭配

vỗ tay hoan hô
鼓掌歡呼
vỗ tay tán thưởng
鼓掌讚賞

例句

Mọi người vỗ tay sau khi anh ấy phát biểu.
大家在他發言後鼓掌。
Khán giả vỗ tay rất nhiệt tình.
觀眾熱烈鼓掌。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「鼓掌」越南語怎麼說?
「鼓掌」的越南語是 vỗ tay。
vỗ tay 是什麼意思?
vỗ tay 的意思是「鼓掌」(動詞)。鼓掌,拍手
vỗ tay 怎麼發音?
vỗ tay 有 2 個音節:vỗ: ngã (顫升) · tay: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
vỗ tay 常用嗎?
vỗ tay 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
vỗ tay 在句子裡怎麼用?
例如:Mọi người vỗ tay sau khi anh ấy phát biểu.(大家在他發言後鼓掌。);Khán giả vỗ tay rất nhiệt tình.(觀眾熱烈鼓掌。)。

想讓「vỗ tay」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始