YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
S
/
số tiền lớn
số tiền lớn
高額
名詞
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
3 個音節 — số: sắc (高升) · tiền: huyền (低降) · lớn: sắc (高升)
?
詞義
高額
常用搭配
số tiền lớn đầu tư
高額投資
số tiền lớn chi trả
高額支出
例句
Anh ấy nhận được số tiền lớn.
他收到一筆高額款項。
Dự án cần số tiền lớn.
項目需要高額資金。
出現在這些詞條中
số tiền
金額
相關詞彙
rành rọt
頭頭是道
phung phí
揮霍
vô hình
無形
y vụ
醫務
bảng điểm
計分板
phản diện
反派
常見問題
「高額」越南語怎麼說?
「高額」的越南語是 số tiền lớn。
số tiền lớn 是什麼意思?
số tiền lớn 的意思是「高額」(名詞)。高額
số tiền lớn 怎麼發音?
số tiền lớn 有 3 個音節:số: sắc (高升) · tiền: huyền (低降) · lớn: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
số tiền lớn 常用嗎?
số tiền lớn 在越南語最常用的 8,000 個詞之內。
số tiền lớn 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy nhận được số tiền lớn.(他收到一筆高額款項。);Dự án cần số tiền lớn.(項目需要高額資金。)。
想讓「số tiền lớn」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store