YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
phương ngữ
phương ngữ
方言
名詞
CEFR C2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — phương: ngang (平音) · ngữ: ngã (顫升)
?
詞義
某地區或群體特有的語言,方言
常用搭配
phương ngữ địa phương
地方方言
nghiên cứu phương ngữ
研究方言
例句
Mỗi vùng có một phương ngữ riêng.
每個地區都有自己的方言。
Anh ấy nói bằng phương ngữ miền Nam.
他說的是南方方言。
相關詞彙
không quên được
難以忘懷
thánh hiền
聖賢
chữ phồn thể
繁體字
sấy
烘乾
tinh vi
細微
bảng vẽ điện tử
繪圖板
常見問題
「方言」越南語怎麼說?
「方言」的越南語是 phương ngữ。
phương ngữ 是什麼意思?
phương ngữ 的意思是「方言」(名詞)。某地區或群體特有的語言,方言
phương ngữ 怎麼發音?
phương ngữ 有 2 個音節:phương: ngang (平音) · ngữ: ngã (顫升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
phương ngữ 常用嗎?
phương ngữ 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
phương ngữ 在句子裡怎麼用?
例如:Mỗi vùng có một phương ngữ riêng.(每個地區都有自己的方言。);Anh ấy nói bằng phương ngữ miền Nam.(他說的是南方方言。)。
想讓「phương ngữ」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store