YiWordsYiWords

phương ngữ

方言

名詞 CEFR C2 越南語

聲調 2 個音節 — phương: ngang (平音) · ngữ: ngã (顫升) ?

phương ngữ 方言

詞義

常用搭配

phương ngữ địa phương
地方方言
nghiên cứu phương ngữ
研究方言

例句

Mỗi vùng có một phương ngữ riêng.
每個地區都有自己的方言。
Anh ấy nói bằng phương ngữ miền Nam.
他說的是南方方言。

相關詞彙

常見問題

「方言」越南語怎麼說?
「方言」的越南語是 phương ngữ。
phương ngữ 是什麼意思?
phương ngữ 的意思是「方言」(名詞)。某地區或群體特有的語言,方言
phương ngữ 怎麼發音?
phương ngữ 有 2 個音節:phương: ngang (平音) · ngữ: ngã (顫升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
phương ngữ 常用嗎?
phương ngữ 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
phương ngữ 在句子裡怎麼用?
例如:Mỗi vùng có một phương ngữ riêng.(每個地區都有自己的方言。);Anh ấy nói bằng phương ngữ miền Nam.(他說的是南方方言。)。

想讓「phương ngữ」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始