YiWordsYiWords

quá hạn

逾期

動詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — quá: sắc (高升) · hạn: nặng (低短塞音) ?

quá hạn 逾期

詞義

常用搭配

trả nợ quá hạn
逾期還款
hợp đồng quá hạn
合同逾期

例句

Hóa đơn này đã quá hạn thanh toán.
這張帳單已經逾期了。
Anh ấy nộp bài quá hạn.
他作業逾期提交了。

經濟金融通

常見問題

「逾期」越南語怎麼說?
「逾期」的越南語是 quá hạn。
quá hạn 是什麼意思?
quá hạn 的意思是「逾期」(動詞)。超過期限,逾期
quá hạn 怎麼發音?
quá hạn 有 2 個音節:quá: sắc (高升) · hạn: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
quá hạn 常用嗎?
quá hạn 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
quá hạn 在句子裡怎麼用?
例如:Hóa đơn này đã quá hạn thanh toán.(這張帳單已經逾期了。);Anh ấy nộp bài quá hạn.(他作業逾期提交了。)。

想讓「quá hạn」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始