YiWordsYiWords

công phí

公費

名詞 CEFR C2 越南語

聲調 2 個音節 — công: ngang (平音) · phí: sắc (高升) ?

công phí 公費

詞義

常用搭配

đi công tác công phí
公費出差
học bổng công phí
公費獎學金

例句

Anh ấy đi học bằng công phí.
他是公費去學習的。
Chuyến đi này được chi trả bằng công phí.
這次出行是公費支付的。

相關詞彙

常見問題

「公費」越南語怎麼說?
「公費」的越南語是 công phí。
công phí 是什麼意思?
công phí 的意思是「公費」(名詞)。由公家或單位支付的費用,公費
công phí 怎麼發音?
công phí 有 2 個音節:công: ngang (平音) · phí: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
công phí 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy đi học bằng công phí.(他是公費去學習的。);Chuyến đi này được chi trả bằng công phí.(這次出行是公費支付的。)。

想讓「công phí」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始