YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
công phí
công phí
公費
名詞
CEFR C2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — công: ngang (平音) · phí: sắc (高升)
?
詞義
由公家或單位支付的費用,公費
常用搭配
đi công tác công phí
公費出差
học bổng công phí
公費獎學金
例句
Anh ấy đi học bằng công phí.
他是公費去學習的。
Chuyến đi này được chi trả bằng công phí.
這次出行是公費支付的。
相關詞彙
chủ thuê
雇主
bản dự thảo
草案
hưởng ứng
響應
quán triệt
貫徹
hầm
隧道
lọc
過濾
常見問題
「公費」越南語怎麼說?
「公費」的越南語是 công phí。
công phí 是什麼意思?
công phí 的意思是「公費」(名詞)。由公家或單位支付的費用,公費
công phí 怎麼發音?
công phí 有 2 個音節:công: ngang (平音) · phí: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
công phí 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy đi học bằng công phí.(他是公費去學習的。);Chuyến đi này được chi trả bằng công phí.(這次出行是公費支付的。)。
想讓「công phí」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store