YiWordsYiWords

quá quen thuộc

司空見慣

片語 CEFR C2 越南語

聲調 3 個音節 — quá: sắc (高升) · quen: ngang (平音) · thuộc: nặng (低短塞音) ?

quá quen thuộc 司空見慣

詞義

常用搭配

chuyện quá quen thuộc
司空見慣的事
hình ảnh quá quen thuộc
司空見慣的畫面

例句

Cảnh này đã quá quen thuộc với tôi.
這種場景對我來說早已司空見慣。
Việc tắc đường ở đây là quá quen thuộc.
這裡堵車已經司空見慣了。

常用成語入門

常見問題

「司空見慣」越南語怎麼說?
「司空見慣」的越南語是 quá quen thuộc。
quá quen thuộc 是什麼意思?
quá quen thuộc 的意思是「司空見慣」(片語)。司空見慣; 太常見而不覺得奇怪
quá quen thuộc 怎麼發音?
quá quen thuộc 有 3 個音節:quá: sắc (高升) · quen: ngang (平音) · thuộc: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
quá quen thuộc 常用嗎?
quá quen thuộc 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
quá quen thuộc 在句子裡怎麼用?
例如:Cảnh này đã quá quen thuộc với tôi.(這種場景對我來說早已司空見慣。);Việc tắc đường ở đây là quá quen thuộc.(這裡堵車已經司空見慣了。)。

想讓「quá quen thuộc」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始